Nghĩa tiếng Việt
- Hằng số điện môi.danh từ
Ví dụ
-
The lesson covered permittiviti in physics.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌpɜːˌmɪˈtɪvəti/
The lesson covered permittiviti in physics.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép