Nghĩa tiếng Việt
- Thủ phạm, kẻ gây ra.danh từ
Tiếng Nhật
- 張本人ちょうほんにんthủ phạm, kẻ cầm đầu
- 加害者かがいしゃthủ phạm, kẻ gây hại, người gây ra (tai nạn)
Ví dụ
-
The perpetrator left clear clues at the scene.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép