Nghĩa tiếng Việt
- Vĩnh viễn, bất diệt.D
- Không ngớt, không ngừng; liên tục.D
- Liên miên, liên tiếp, thường xuyên.D
Tiếng Nhật
- 年中ねんじゅうcả năm, quanh năm
Ví dụ
-
I read the note perpetually.
-
She spoke perpetually during the meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép