TanroDictionary Sổ từ

perry

/ˈperi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rượu lê.danh từ

Ví dụ

  1. She ordered a glass of perry.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép