Nghĩa tiếng Việt
- Rượu lê.danh từ
Ví dụ
-
She ordered a glass of perry.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈperi/
She ordered a glass of perry.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép