Nghĩa tiếng Việt
- Lời chế giễu; lời văn châm biếm, lời văn chế giễu.danh từ
Tiếng Nhật
- 軽口かるくちba hoa, lắm mồm, chuyện tầm phào
Ví dụ
-
His persiflage made the guests laugh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép