Nghĩa tiếng Việt
- Kiên trì, bền bỉ.D
- Khăng khăng, cố chấp.D
- Dai dẳng; liên tục.D
Tiếng Nhật
- 根掘り葉掘りねほりはほりhỏi tới tấp, tọc mạch, cặn kẽ
- くどくどlải nhải, dài dòng, lặp đi lặp lại
- グダグダdai dẳng, lải nhải
- せっせとcần mẫn, chăm chỉ
- 繰り返しくりかえしsự lặp lại, điệp khúc, chu kỳ
Ví dụ
-
She spoke persistently during the meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép