TanroDictionary Sổ từ

persisting

/pəsˈɪstɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của persist.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is persisting despite the slow progress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép