TanroDictionary Sổ từ

persuading

/pəswˈeɪdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của persuade.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is persuading him to join us.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép