TanroDictionary Sổ từ

pertaining

/pəˈteɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pertain.động từ

Ví dụ

  1. The note is pertaining to your class project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép