TanroDictionary Sổ từ

perturbing

/pətˈɜːbɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của perturb.động từ

Ví dụ

  1. The noise was perturbing her focus.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép