TanroDictionary Sổ từ

perverting

/pəvˈɜːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pervert.động từ

Ví dụ

  1. He was perverting the facts to win.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép