Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pervert.động từ
Ví dụ
-
He was perverting the facts to win.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pəvˈɜːtɪŋ/
He was perverting the facts to win.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép