Nghĩa tiếng Việt
- Đồng pơzô (tiền châu Mỹ La-tinh).danh từ
Tiếng Nhật
- 公共職業安定所こうきょうしょくぎょうあんていじょtrung tâm giới thiệu việc làm công
Ví dụ
-
I paid two pesos for the bread.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép