TanroDictionary Sổ từ

petrology

/pəˈtrɒlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa nghiên cứu về đá, thạch học; lý luận thạch học.danh từ

Ví dụ

  1. Petrology studies the origin of rocks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép