TanroDictionary Sổ từ

phalli

/ˈfæli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản).danh từ

Ví dụ

  1. The museum displayed ancient phalli for study.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép