Nghĩa tiếng Việt
- viết tắt của Doctor of Philosophy (tiến sự ).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The abbreviation phd stands for Doctor of Philosophy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌpiː eɪtʃ ˈdiː/
The abbreviation phd stands for Doctor of Philosophy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép