TanroDictionary Sổ từ

phone number

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số điện thoạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the number used to call a telephonedanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 電話番号danh từ

Ví dụ

  1. Can I have your phone number?

    Cho tôi xin số điện thoại của bạn được không?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép