Nghĩa tiếng Việt
- số điện thoạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the number used to call a telephonedanh từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 電話番号danh từ
Ví dụ
-
Can I have your phone number?
Cho tôi xin số điện thoại của bạn được không?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép