Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) âm vị học.tính từ
Ví dụ
-
She wrote a phonological note for class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌfəʊnəˈlɒdʒɪkl/
She wrote a phonological note for class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép