TanroDictionary Sổ từ

phonotypical

/ˌfəʊəntəpəˈtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lối in phiên âm.tính từ

Ví dụ

  1. The phonotypical chart showed each sound clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép