Nghĩa tiếng Việt
- Chứng đái photphat.danh từ
Ví dụ
-
The doctor checked her phosphaturia again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌfɑːsfəˈtʊriə/
The doctor checked her phosphaturia again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép