TanroDictionary Sổ từ

phosphoroscope

/ˌfəʊsfəˈspəʊsəp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lân quang nghiệm (máy đo cường độ phát lân quang).danh từ

Ví dụ

  1. The phosphoroscope measured the glow after dark.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép