TanroDictionary Sổ từ

photobiology

/ˌfoʊtoʊˌbɑɪˈɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn quang sinh học.danh từ

Ví dụ

  1. She studied photobiology in her science class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép