Nghĩa tiếng Việt
- Môn quang sinh học.danh từ
Ví dụ
-
She studied photobiology in her science class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌfoʊtoʊˌbɑɪˈɑːlədʒi/
She studied photobiology in her science class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép