TanroDictionary Sổ từ

photochlorination

/ˌfəʊtəʊˌklɔːriːˈneɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự quang clo hoá.danh từ

Ví dụ

  1. The factory used photochlorination in its test process.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép