TanroDictionary Sổ từ

photonastic

/ˌfəʊtəʊˈnæstɪkət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ứng động ánh sáng.tính từ

Ví dụ

  1. The photonastic petals opened at sunrise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép