Nghĩa tiếng Việt
- Xem photon: Photontính từ
Ví dụ
-
The entry photonic points to photon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfoʊˌtɑːnɪk/
The entry photonic points to photon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép