TanroDictionary Sổ từ

photonuclear

/ˌfoʊtoʊˈnuːkliɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quang hạt nhân.danh từ

Ví dụ

  1. The class discussed photonuclear reactions.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép