TanroDictionary Sổ từ

phrase-book

/ˈfreɪzˈbʊk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ điển nhóm từ và thành ngữ; từ điển đàm thoại.danh từ

Ví dụ

  1. I packed a phrase-book for the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép