TanroDictionary Sổ từ

phraseographic

/frəzəˈɡɑːrəfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem phraseograph: Nhóm từ có ký hiệu tốc kýtính từ

Ví dụ

  1. The entry phraseographic points to phraseograph.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép