Nghĩa tiếng Việt
- Xem phraseograph: Nhóm từ có ký hiệu tốc kýtính từ
Ví dụ
-
The entry phraseographic points to phraseograph.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/frəzəˈɡɑːrəfɪk/
The entry phraseographic points to phraseograph.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép