Nghĩa tiếng Việt
- Xem physical: Vật chấtdanh từ
Tiếng Nhật
- 物性ぶっせいtính chất vật lý
Ví dụ
-
The entry physicality points to physical.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌfɪzəˈkæləti/
The entry physicality points to physical.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép