Nghĩa tiếng Việt
- Sự phát triển cơ thể.danh từ
Ví dụ
-
They studied physiogeny in the biology class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌfɪziːˈɑːdʒɪni/
They studied physiogeny in the biology class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép