Nghĩa tiếng Việt
- Thuật xem tướng.danh từ
- Gương mặt, nét mặt, diện mạo.danh từ
- Bộ mặt (của đất nước, sự vật... ).danh từ
- Mặt.danh từ
Tiếng Nhật
- 人相にんそうdiện mạo, tướng mạo
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép