TanroDictionary Sổ từ

physiognomy

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật xem tướng.danh từ
  2. Gương mặt, nét mặt, diện mạo.danh từ
  3. Bộ mặt (của đất nước, sự vật... ).danh từ
  4. Mặt.danh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép