Nghĩa tiếng Việt
- Sinh lý học.tính từ
Tiếng Nhật
- 生理的せいりてきthuộc sinh lý, thể chất
Ví dụ
-
The lesson covered physiological changes in sleep.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌfɪziəˈlɒdʒɪkl/
The lesson covered physiological changes in sleep.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép