Nghĩa tiếng Việt
- Động vật hình cây.danh từ
Ví dụ
-
These strange phytozoa live on seaweed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fəˈtəʊzə/
These strange phytozoa live on seaweed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép