TanroDictionary Sổ từ

phytozoon

/ˈfaɪtəʊˌzaʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động vật hình cây.danh từ

Ví dụ

  1. The coral looked like a small phytozoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép