TanroDictionary Sổ từ

piacular

/piːˈkɔːrəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để chuộc tội.tính từ

Ví dụ

  1. He saw the act as piacular and deeply sorry.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép