TanroDictionary Sổ từ

picayunish

/ˌpaɪkiːˈɑːnɪʃn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem picayune: Đồng tiền lẻ (1 đến 5 xu); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (sử học) đồng 5 xutính từ

Ví dụ

  1. The entry picayunish points to picayune.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép