Nghĩa tiếng Việt
- Xem picayune: Đồng tiền lẻ (1 đến 5 xu); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (sử học) đồng 5 xutính từ
Ví dụ
-
The entry picayunish points to picayune.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌpaɪkiːˈɑːnɪʃn/
The entry picayunish points to picayune.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép