Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pickax.động từ
Ví dụ
-
They were pickaxing the hard soil.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɪkæksɪŋ/
They were pickaxing the hard soil.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép