TanroDictionary Sổ từ

pickaxing

/ˈpɪkæksɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pickax.động từ

Ví dụ

  1. They were pickaxing the hard soil.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép