Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của picket.động từ
Ví dụ
-
They are picketing outside the store today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɪkɪtɪŋ/
They are picketing outside the store today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép