TanroDictionary Sổ từ

pictographic

/ˌpɪktəˈɡræfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lối chữ hình vẽ.tính từ

Ví dụ

  1. The sign used pictographic symbols.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép