Nghĩa tiếng Việt Sách tranh ảnh.danh từ Tiếng Nhật 絵本えほんsách tranh, truyện tranh thiếu nhi 図録ずろくsách ảnh, sách minh họa 図鑑ずかんsách tranh ảnh minh họa, sách tra cứu có hình Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép