TanroDictionary Sổ từ

piddling

/ˈpɪdlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tầm thường, không quan trọng; nhỏ.tính từ

Ví dụ

  1. It was a piddling problem.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép