Nghĩa tiếng Việt
- Nhọn, sắc (dụng cụ nhọn).D
- The thé, lanh lảnh (giọng nói, âm thanh ); rét buốt (gió, cái lạnh ); nhức nhối (vết thương... ); sâu sắc (cách nhận định).D
Ví dụ
-
The team finished piercingly and left.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép