TanroDictionary Sổ từ

pigheadedly

/pɪɡˌhɛdədli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ.D

Ví dụ

  1. I read the note pigheadedly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép