TanroDictionary Sổ từ

pilaf

/ˈpiːlæf/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơm thập cẩm.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The pilaf was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép