TanroDictionary Sổ từ

piling

/ˈpaɪlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pile.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is piling books on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép