TanroDictionary Sổ từ

pillbox

/ˈpɪlbɒks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp dẹt đựng thuốc viên.danh từ
  2. Cái xe nhỏ, ô tô nhỏ, căn nhà nhỏ.danh từ
  3. Công sự bê tông ngầm nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. She kept her pills in a pillbox.

  2. The children slept in the pillbox.

  3. The soldiers hid in a pillbox.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép