Nghĩa tiếng Việt
- Nệm lót sau yên ngựa (để đèo thêm người, thường là đàn bà).danh từ
- Yên đèo (đằng sau mô tô, xe đạp... ).danh từ
Ví dụ
-
She sat on the pillion behind him.
-
He decided to ride pillion on his friend's motorcycle.
-
to ride pillion
ngồi đèo ở đằng sau
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép