TanroDictionary Sổ từ

pillowing

/ˈpɪləʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pillow.động từ

Ví dụ

  1. He was pillowing his head on his arm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép