Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pillow.động từ
Ví dụ
-
He was pillowing his head on his arm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɪləʊɪŋ/
He was pillowing his head on his arm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép