TanroDictionary Sổ từ

pilot-boat

/ˈpɑɪlətˈboʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàu dẫn đường.danh từ

Ví dụ

  1. The pilot-boat guided the ship safely in.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép