Nghĩa tiếng Việt
- Vải nỉ xanh (để may áo choàng cho thuỷ thủ).danh từ
Ví dụ
-
The sailor wore a coat of pilot-cloth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɑɪlətˈklɔθ/
The sailor wore a coat of pilot-cloth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép