TanroDictionary Sổ từ

pilot-cloth

/ˈpɑɪlətˈklɔθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải nỉ xanh (để may áo choàng cho thuỷ thủ).danh từ

Ví dụ

  1. The sailor wore a coat of pilot-cloth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép