TanroDictionary Sổ từ

pilot-fish

/ˈpɑɪlətˈfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá thuyền.danh từ

Ví dụ

  1. The pilot-fish swam beside the larger fish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép